Hành Mộc (木) đại diện cho gỗ, cây cối, sự sinh trưởng và phát triển. Trong ngũ hành, Mộc ứng với mùa xuân — mùa khởi đầu, mùa sinh sôi nảy nở. Phương vị: Đông. Màu chủ đạo: xanh lá. Người mệnh Mộc thường có khí chất nhân hậu, sáng tạo và giàu lòng vị tha.
Đặc trưng tính cách người mệnh Mộc
Người mệnh Mộc thường thông minh, có óc sáng tạo, giàu lòng nhân hậu và yêu thiên nhiên. Họ kiên trì, mềm mại nhưng dẻo dai — như cây gỗ uốn theo gió nhưng không gãy. Đôi khi quá lý tưởng hóa, hay nhường nhịn quá mức dẫn đến thiệt thòi. Ngành nghề hợp: giáo dục, y tế, nghệ thuật, nông nghiệp, môi trường, viết lách, tâm linh.
Năm sinh thuộc hành Mộc
Các năm sinh nạp âm hành Mộc bao gồm: Mậu Thìn 1928/1988 (Đại Lâm Mộc — gỗ rừng lớn), Kỷ Tỵ 1929/1989 (Đại Lâm Mộc), Nhâm Ngọ 1942/2002 (Dương Liễu Mộc — gỗ liễu), Quý Mùi 1943/2003 (Dương Liễu Mộc), Canh Dần 1950/2010 (Tùng Bách Mộc — gỗ tùng bách), Tân Mão 1951/2011 (Tùng Bách Mộc), Mậu Tuất 1958/2018 (Bình Địa Mộc — gỗ đồng bằng), Kỷ Hợi 1959/2019 (Bình Địa Mộc), Nhâm Tý 1972/2032 (Tang Đố Mộc — gỗ dâu), Quý Sửu 1973/2033 (Tang Đố Mộc), Canh Thân 1980/2040 (Thạch Lựu Mộc — gỗ lựu trên đá), Tân Dậu 1981/2041 (Thạch Lựu Mộc).
Màu sắc hợp và kỵ
Màu bản mệnh (Mộc): xanh lá cây các sắc độ. Màu tương sinh (Thủy sinh Mộc): xanh dương, đen — nuôi dưỡng và phát triển. Màu kỵ (Kim khắc Mộc): trắng, xám kim loại — kìm hãm năng lượng. Màu trung hòa (Hỏa do Mộc sinh): đỏ, hồng — kích thích sáng tạo nhưng tiêu hao năng lượng.
Hướng nhà và bố trí
Người mệnh Mộc thường thuộc Đông tứ mệnh (cùng nhóm Khảm, Ly, Chấn, Tốn). Hướng tốt: Đông, Đông Nam, Nam, Bắc. Hướng xấu: Tây, Tây Bắc, Đông Bắc, Tây Nam. Bàn thờ, đầu giường, bàn làm việc nên đặt hướng tốt. Cửa chính tốt nhất là Đông hoặc Đông Nam — phù hợp với năng lượng phát triển.
Vật phẩm và cây cảnh phong thủy
Vật phẩm hợp: đá Aventurine xanh, đá ngọc bích (jade), vòng tay gỗ sưa/đàn hương, tượng Phật bằng gỗ, tranh rừng cây hoặc thiên nhiên xanh. Cây cảnh: vạn niên thanh, ngũ gia bì, lưỡi hổ, kim tiền, cau cảnh, trúc nhật, đại phú gia. Vị trí đặt: phía Đông hoặc Đông Nam căn phòng để kích hoạt năng lượng. Tránh: vật phẩm kim loại lớn ở hướng Đông (Kim khắc Mộc).
Hợp tuổi và kỵ tuổi (sơ lược)
Người mệnh Mộc thường hợp với người mệnh Thủy (tương sinh) và mệnh Hỏa (do Mộc sinh) — quan hệ làm ăn, hôn nhân thuận lợi. Kỵ với người mệnh Kim (khắc trực tiếp) trong kinh doanh hoặc các quan hệ đòi hỏi tin tưởng sâu. Tuy nhiên đây chỉ là nguyên tắc tham khảo — quan hệ cá nhân còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác như tính cách, giáo dục, hoàn cảnh.