Từ điển phong thủy
100 thuật ngữ phong thủy, tử vi, dịch lý Việt Nam — từ Ngũ hành, Bát quái đến các sao Cửu Tinh, 14 chính tinh tử vi.
Ngũ hành (10)
Năm yếu tố cơ bản trong vũ trụ quan Á Đông: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Là nền tảng phân tích vạn vật theo phong thủy và tử vi.
Hành Kim — kim loại, sắc bén, cứng rắn. Tượng cho mùa thu, hướng Tây, màu trắng. Đại diện công lý, quyết đoán, tài lộc.
Hành Mộc — cây cối, sinh trưởng. Tượng cho mùa xuân, hướng Đông, màu xanh lục. Đại diện sự phát triển, sáng tạo.
Hành Thủy — nước, linh hoạt. Tượng cho mùa đông, hướng Bắc, màu đen-xanh dương. Đại diện trí tuệ, giao tiếp, di chuyển.
Hành Hỏa — lửa, năng lượng. Tượng cho mùa hè, hướng Nam, màu đỏ. Đại diện nhiệt huyết, danh tiếng, lễ nghi.
Hành Thổ — đất, ổn định. Tượng cho cuối các mùa, trung tâm, màu vàng-nâu. Đại diện sự kiên định, tín nghĩa, dung dưỡng.
Quan hệ hỗ trợ giữa các hành: Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → Mộc. Hành trước sinh ra hành sau.
Quan hệ chế ngự giữa các hành: Mộc → Thổ → Thủy → Hỏa → Kim → Mộc. Hành trước khắc chế hành sau.
Cùng hành, không sinh không khắc — vd hai người cùng mệnh Mộc. Quan hệ hài hòa, đồng cảm.
Ngũ hành đặc biệt gán cho từng cặp Can-Chi trong Lục thập hoa giáp (vd Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa). Khác với hành chi đơn lẻ.
Bát quái & Dịch (12)
Khái niệm gốc trong Dịch — trạng thái nguyên thủy chưa phân chia âm dương. Biểu tượng vòng tròn âm dương ôm nhau.
Sau Thái cực phân thành Lưỡng nghi: Âm và Dương — hai mặt đối lập nhưng nương tựa nhau.
Bốn tượng từ Lưỡng nghi: Thái Dương, Thiếu Dương, Thái Âm, Thiếu Âm. Bước trung gian dẫn đến Bát quái.
Tám quẻ trong Kinh Dịch: Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn. Mỗi quẻ gồm 3 hào âm/dương.
Quẻ Càn (☰) — 3 hào dương, tượng cho Trời, cha, lãnh đạo. Hướng Tây Bắc, hành Kim.
Quẻ Khôn (☷) — 3 hào âm, tượng cho Đất, mẹ, nuôi dưỡng. Hướng Tây Nam, hành Thổ.
Quẻ Khảm (☵) — tượng cho nước, hiểm trở, trí tuệ. Hướng Bắc, hành Thủy. Trung nam.
Quẻ Ly (☲) — tượng cho lửa, sáng, danh dự. Hướng Nam, hành Hỏa. Trung nữ.
Quẻ Chấn (☳) — tượng cho sấm, chuyển động, sự khởi đầu. Hướng Đông, hành Mộc. Trưởng nam.
Quẻ Tốn (☴) — tượng cho gió, mềm dẻo, thâm nhập. Hướng Đông Nam, hành Mộc. Trưởng nữ.
Quẻ Cấn (☶) — tượng cho núi, dừng lại, kiên cố. Hướng Đông Bắc, hành Thổ. Thiếu nam.
Quẻ Đoài (☱) — tượng cho đầm, vui vẻ, giao tiếp. Hướng Tây, hành Kim. Thiếu nữ.
Phương vị & Tứ tượng (8)
Một trong Tứ Tượng — rồng xanh canh giữ phương Đông. Trong phong thủy nhà, là phía bên trái khi nhìn ra từ nhà — đại diện nam giới.
Một trong Tứ Tượng — hổ trắng canh giữ phương Tây. Trong phong thủy nhà, là phía bên phải — đại diện nữ giới. Cần thấp hơn Thanh Long.
Một trong Tứ Tượng — chim sẻ đỏ canh giữ phương Nam. Phía trước nhà — đại diện Minh Đường, cần thoáng đãng.
Một trong Tứ Tượng — rùa đen canh giữ phương Bắc. Phía sau nhà — đại diện chỗ tựa, cần cao và vững.
Khoảng không thoáng đãng trước nhà — nơi khí tụ. Minh Đường tốt thì gia chủ phát đạt. Cần rộng, sạch, không có vật cản.
Dòng địa khí chảy theo hình thế đất, núi, sông. Đất có Long Mạch tốt mang vượng khí, được người xưa tìm để đặt mộ và xây nhà.
Nguyên tắc đặt nhà: lưng tựa núi (tọa sơn), mặt nhìn ra nước (hướng thủy). Mang ý nghĩa có chỗ dựa và đón tài lộc.
Tám hướng cơ bản: Bắc, Đông Bắc, Đông, Đông Nam, Nam, Tây Nam, Tây, Tây Bắc. Mỗi hướng ứng với một quẻ Bát quái.
Phong thủy nhà ở (12)
Phương pháp xem hướng nhà theo cung mệnh — chia 8 cung thành 4 tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 xấu (Họa Hại, Lục Sát, Ngũ Quỷ, Tuyệt Mệnh).
Bốn cung mệnh thuộc nhóm Đông: Khảm, Ly, Chấn, Tốn. Người Đông tứ mệnh hợp các hướng Đông, Đông Nam, Nam, Bắc.
Bốn cung mệnh thuộc nhóm Tây: Càn, Khôn, Cấn, Đoài. Người Tây tứ mệnh hợp các hướng Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc.
Quẻ tốt nhất trong Bát Trạch — đại diện tài lộc, sự nghiệp thịnh vượng, sinh khí dồi dào.
Quẻ tốt trong Bát Trạch — đại diện sức khỏe, quý nhân phù trợ, tật bệnh tiêu trừ.
Quẻ tốt trong Bát Trạch — đại diện trường thọ, hôn nhân hạnh phúc, gia đạo bền lâu.
Quẻ tốt trong Bát Trạch — đại diện sự ổn định, bình hòa, giữ vững. Không bứt phá nhưng an toàn.
Quẻ xấu trong Bát Trạch — đại diện tiểu nhân hại, hao tài. Nhưng phù hợp đặt bếp vì 'tọa hung hướng cát'.
Quẻ xấu trong Bát Trạch — đại diện trắc trở, kiện tụng, va chạm tình cảm.
Quẻ xấu trong Bát Trạch — đại diện mất mát, hỏa hoạn, đào tẩu của cải.
Quẻ xấu nhất trong Bát Trạch — đại diện đại họa, đoạn tuyệt, bệnh tật nguy hiểm. Tránh đặt giường ngủ tại hướng này.
Phương pháp phong thủy động, tính vị trí 9 sao Cửu Tinh chiếu vào 9 cung phương vị theo năm/tháng/ngày/giờ.
Tử vi đẩu số (15)
Hệ thống dự đoán vận mệnh cổ Trung Hoa, do Trần Đoàn xây dựng. Lập lá số dựa trên ngày-giờ sinh, đặt 14 chính tinh + phụ tinh vào 12 cung.
Bản đồ vận mệnh trong tử vi — gồm 12 cung địa bàn, an sao theo ngày-giờ sinh để luận giải.
Cung quan trọng nhất trong lá số — phản ánh tính cách, vận mệnh chủ đạo của đương số.
Cung thứ hai sau Mệnh — phản ánh nửa sau cuộc đời, môi trường ngoại cảnh ảnh hưởng đương số.
Chu kỳ 10 năm trong tử vi — mỗi đại hạn ứng với 1 cung trên lá số, ảnh hưởng vận trình thập niên đó.
Chu kỳ 1 năm trong tử vi — luận vận trình từng năm theo cung tiểu hạn.
Một trong 14 chính tinh — sao đào hoa, ham vui, hợp giao tế. Cũng là Sao Nhất Bạch trong Cửu Tinh.
Một trong 14 chính tinh — sao ám, hợp nghề ngôn ngữ, biện luận. Là Sao Nhị Hắc trong Cửu Tinh.
Một trong 14 chính tinh — sao trí tuệ, biến hóa, thiện về tính toán, kế hoạch.
Một trong 14 chính tinh — sao phúc, hiền hòa, hợp nghệ thuật và phục vụ.
Một trong 14 chính tinh — sao quan, trung thành, hợp việc phụ tá, quản trị.
Một trong 14 chính tinh — sao thanh quý, có cứu trợ, hợp nghề y, giáo dục.
Một trong 14 chính tinh — sao mặt trăng, đại diện nữ tính, vẻ đẹp, gia đạo.
Một trong 14 chính tinh — sao mặt trời, đại diện nam tính, danh vọng, quyền uy.
Một trong 14 chính tinh — sao tài, hợp nghề tài chính, quân sự. Cũng là Sao Lục Bạch trong Cửu Tinh.
Lịch âm & Tiết khí (10)
Hệ thống lịch dựa trên chu kỳ Mặt Trăng quanh Trái Đất (29.53 ngày). Tháng âm có 29-30 ngày. Khác với lịch dương dựa trên chu kỳ Mặt Trời.
Lịch Gregorian dùng phổ biến — dựa trên chu kỳ Trái Đất quanh Mặt Trời (365.25 ngày).
Tháng âm lịch dư ra để đồng bộ với năm dương — khoảng 7 tháng nhuận trong 19 năm. Năm có nhuận có 13 tháng âm.
24 mốc thời gian trong năm chia theo vị trí Mặt Trời trên hoàng đạo, mỗi tiết cách nhau 15°. Gồm 12 Tiết và 12 Khí.
Tiết khí đầu tiên trong năm — đánh dấu mùa xuân bắt đầu, khoảng 3-5/2 dương lịch hàng năm.
Tiết khí đánh dấu mùa hè bắt đầu, khoảng 5-7/5 dương lịch hàng năm.
Tiết khí đánh dấu mùa thu bắt đầu, khoảng 7-9/8 dương lịch hàng năm.
Tiết khí đánh dấu mùa đông bắt đầu, khoảng 7-8/11 dương lịch hàng năm.
Quỹ đạo biểu kiến của Mặt Trời trong năm. Cũng dùng chỉ giờ tốt — trong 12 giờ chi mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo (xấu).
Đối ngược với Hoàng đạo — giờ xấu trong ngày, không thuận khởi sự. 6/12 giờ chi mỗi ngày là Hắc đạo.
Can-Chi & Quan hệ (15)
10 Can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Đại diện trời, dùng cùng địa chi để tạo Lục thập hoa giáp.
12 Chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Đại diện đất, ứng với 12 con giáp.
Chu kỳ 60 năm tạo từ kết hợp 10 Can × 12 Chi (BCNN = 60). Mỗi cặp Can-Chi unique được lặp lại sau 60 năm.
Nhóm 3 chi hợp nhau: (Thân-Tý-Thìn), (Tỵ-Dậu-Sửu), (Dần-Ngọ-Tuất), (Hợi-Mão-Mùi). Tuổi cùng nhóm tam hợp tương trợ tốt.
Sáu cặp chi hợp: Tý-Sửu, Dần-Hợi, Mão-Tuất, Thìn-Dậu, Tỵ-Thân, Ngọ-Mùi. Hai chi trong cặp hỗ trợ nhau.
Sáu cặp chi xung trực tiếp (đối nhau trên vòng địa chi): Tý-Ngọ, Sửu-Mùi, Dần-Thân, Mão-Dậu, Thìn-Tuất, Tỵ-Hợi.
Sáu cặp chi gây hại ngầm: Tý-Mùi, Sửu-Ngọ, Dần-Tỵ, Mão-Thìn, Thân-Hợi, Dậu-Tuất.
Ba nhóm 4 chi xung khắc: (Dần-Thân-Tỵ-Hợi), (Thìn-Tuất-Sửu-Mùi), (Tý-Ngọ-Mão-Dậu). Cùng nhóm cần dung hòa.
Sao chi phối từng năm — ứng với chi của năm đó. Người tuổi trùng chi với năm gọi là 'xung Thái Tuế', cần thận trọng.
Chu kỳ 3 năm hạn cho mỗi nhóm tam hợp — 3 năm liên tiếp được coi là khó khăn. Mỗi nhóm tam hợp có 3 năm tam tai khác nhau.
Tuổi mụ chia 9 dư 1, 3, 6, 8 → phạm Kim Lâu — kỵ cưới hỏi, làm nhà, khai trương lớn trong năm đó.
Cung mệnh tính theo năm sinh (dùng cho Bát Trạch). Nam và nữ có công thức khác nhau, mỗi 9 năm lặp lại 1 chu kỳ.
Hành ngũ hành chính của người — có nhiều cách tính: theo nạp âm năm sinh (phổ biến), theo nhật chủ Tứ Trụ, hoặc theo chi năm.
Bốn cột Can-Chi: năm, tháng, ngày, giờ sinh. Tổng cộng 8 chữ (Bát Tự), là cơ sở luận mệnh chi tiết.
Tám chữ trong Tứ Trụ — gồm 4 Can + 4 Chi của năm-tháng-ngày-giờ sinh. Còn gọi là 'Bát Tự mệnh lý'.
Khác (18)
Hai mặt đối lập nhưng bổ sung của vạn vật — Âm (tối, tĩnh, lạnh, nữ) và Dương (sáng, động, nóng, nam). Cốt lõi triết học Á Đông.
Sách cổ Trung Hoa về Dịch lý — 64 quẻ tạo từ 2 quẻ Bát quái chồng lên nhau. Nền tảng phong thủy, tử vi, bói toán.
Dụng cụ phong thủy đo hướng và xác định Tọa-Hướng nhà. Bản La Bàn cổ chia 360° thành 24 hướng (sơn).
Học thuyết Á Đông về sự hài hòa giữa con người và môi trường — bao gồm hướng nhà, vị trí đồ đạc, địa thế.
Năng lượng sống lưu chuyển trong vũ trụ và trong cơ thể. Phong thủy nghiên cứu cách Khí chảy trong không gian.
Năng lượng tiêu cực — phát từ góc nhọn, đường thẳng dài chiếu vào nhà, vật cản chặn cửa. Cần hóa giải bằng vật phẩm phong thủy.
Tài lộc, may mắn về tiền bạc — một trong Tam đa: Phúc, Lộc, Thọ. Cũng là tên sao Lộc Tồn trong tử vi.
May mắn, hạnh phúc — đứng đầu trong Tam đa (Phúc, Lộc, Thọ). Chữ Phúc thường được dán ngược trong dịp Tết để 'Phúc đáo' (đến).
Tuổi thọ dài — một trong Tam đa. Người sống đến hết Lục thập hoa giáp (60 tuổi) coi như đã 'thọ', 80 tuổi gọi 'thượng thọ'.
Thần hộ mệnh tài lộc — phổ biến trong văn hóa người Hoa và Việt. Mùng 10 tháng giêng âm là ngày vía Thần Tài.
Thần đất trong tín ngưỡng Việt — bảo vệ nhà cửa và đất đai. Cúng cùng gia tiên trong các dịp lễ.
Thần bếp — 3 vị thần (2 nam 1 nữ) cai quản bếp lửa gia đình. Ngày 23 tháng Chạp âm là ngày tiễn Táo Quân về trời.
Hệ thống phương Tây (Pythagoras) tính Life Path Number từ ngày sinh. Khác với tử vi đẩu số nhưng đôi khi được ghép cùng phong thủy hiện đại.
Linh thú phong thủy hình giống sư tử có cánh — tượng trưng cho việc 'chỉ ăn không thải' (chỉ thu tài lộc, không xuất). Phổ biến trong vật phẩm phong thủy.
Linh thú đầu rồng thân rùa — tượng trưng trường thọ và bảo vệ. Phong thủy đặt ở văn phòng để hóa giải tiểu nhân.
Gương bát quái treo trên cửa nhà — phản sát khí từ vật đối diện (góc nhà khác, đường đâm thẳng). Có 3 loại: phẳng, lồi, lõm.
Bộ 5 đồng tiền cổ thời 5 triều vua nhà Thanh — vật phẩm phong thủy hóa giải sát khí, đặt ở cửa hoặc treo trong ví.
Ba thành tố cơ bản trong triết học Á Đông: Thiên (trời), Địa (đất), Nhân (người). Khác với Hạn Tam Tai trong số mệnh.
Về từ điển
Từ điển này tập hợp các thuật ngữ phong thủy, tử vi đẩu số và dịch lý dùng phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Mỗi thuật ngữ có Hán Việt gốc và định nghĩa ngắn — dùng để tra cứu khi đọc bài viết hoặc khi dùng các công cụ tra cứu khác.
Tham khảo các nguồn cổ thư phổ biến — Kinh Dịch, Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, Bát Trạch Minh Cảnh, Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.