Đặt tên cho con
Gợi ý tên Việt theo ngũ hành tương sinh — chọn tên thuộc hành sinh ra bản mệnh con để bổ trợ. Phù hợp tham khảo nhanh, không thay thế tư vấn chuyên môn về Tứ Trụ đầy đủ.
Thông tin con
Hành Mộc sinh hành Hỏa — ưu tiên tên thuộc hành Mộc. Hành Thủy khắc bản mệnh — nên cân nhắc.
Rừng — sức sống, bao la
Cây thông — bền bỉ, khí phách
Cây bách — trường thọ, vững vàng
Rừng sâu — trí tuệ, thâm trầm
Cây phong — tao nhã
Tre — kiên cường, thanh cao
Cây liễu — dịu dàng, mềm mại
Hoa lan — thanh khiết, quý phái
Hoa mai — tinh khiết, đầu năm
Hoa đào — duyên dáng, may mắn
Cây quế — thơm tho, quý giá
Cây mận — quả ngọt, mùa xuân
Sáng tỏ — trí tuệ, rõ ràng
Ánh sáng — vinh hiển
Rực rỡ — danh tiếng
Kỳ diệu — tinh tế
Màu đỏ — may mắn, sôi nổi
Linh thiêng — tinh anh
Mặt trời — bừng sáng
Vinh hiển — thành đạt
Đèn — dẫn lối
Tia sáng — tinh khôi
Lửa — nhiệt huyết
Mùa hè — rực rỡ, năng động
Biển — bao la, sâu rộng
Sông — liên tục, hiền hòa
Nước — mềm mại, trong sáng
Trái tim — chân thành
Mây — bay bổng
Tuyết — tinh khôi
Băng — trong suốt
Mùa đông — trầm lặng
Hương thơm — duyên dáng
Sương mai — dịu dàng
Mãi mãi — bền vững
Dài — bền lâu
Gợi ý dựa trên ngũ hành chi năm sinh. Bát Tự đầy đủ tính theo Tứ Trụ (năm-tháng-ngày-giờ) và nạp âm — phức tạp hơn. Đây là cách tra nhanh, kết quả mang tính tham khảo. Lựa chọn cuối cùng vẫn do gia đình quyết định.
Nguyên lý ngũ hành tương sinh
Ngũ hành có 5 hành: Mộc (cây), Hỏa (lửa), Thổ (đất), Kim (kim loại), Thủy (nước). Chu trình tương sinh:
Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → Mộc
Mộc sinh Hỏa (gỗ cháy thành lửa), Hỏa sinh Thổ (tro thành đất), Thổ sinh Kim (đất luyện kim loại), Kim sinh Thủy (kim loại nung chảy thành dung dịch), Thủy sinh Mộc (nước nuôi cây).
Khi đặt tên, người ta thường chọn tên thuộc hành sinh ra bản mệnh để bổ khuyết — ví dụ con bản mệnh Hỏa thì chọn tên hành Mộc (Mộc sinh Hỏa), giúp bản mệnh được hỗ trợ.
Cách phân loại tên theo bộ thủ Hán Việt
- Mộc — Lâm, Tùng, Bách, Trúc, Lan, Mai, Đào, Quế...
- Hỏa — Minh, Quang, Huy, Nhật, Đăng, Hồng, Linh...
- Thổ — Khang, Sơn, Ngọc, Phú, Bảo, Mỹ, Dung...
- Kim — Kim, Ngân, Châu, Bạch, Tú, Bích, Kiệt...
- Thủy — Hải, Hà, Thủy, Vân, Tuyết, Phương, Hằng...
Phiên bản này dùng chi năm sinh để tính bản mệnh — đơn giản, đủ tra nhanh. Bát Tự đầy đủ tính theo cả 4 trụ (năm-tháng-ngày-giờ) và nạp âm hoa giáp, cho kết quả chi tiết hơn nhưng cũng phức tạp hơn.