Lộc Mệnh

12 trực Kiến Trừ thập nhị thần

Chu kỳ 12 trực dùng cho chọn ngày — đi kèm 28 sao trong lịch vạn niên. Mỗi trực có đặc tính riêng cho từng loại việc.

Kiến

Trực Kiến mở đầu chu kỳ — thuận khởi động: xuất hành, khai trương, mua xe. Kỵ động thổ, đặt móng, an táng vì còn quá sớm để cố định.

Trừ

Trực Trừ mang ý nghĩa loại bỏ — hợp xuất hành, thương lượng. Kỵ cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.

Mãn
滿

Trực Mãn tượng cho viên mãn — hợp cưới hỏi, khai trương, mua nhà, nhập trạch, ký hợp đồng. Kỵ an táng.

Bình

Trực Bình mang tính ổn định — hợp động thổ, đặt móng, mua nhà. Kỵ cưới hỏi và khai trương vì thiếu khí động.

Định

Trực Định mang tính cố định — hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, thương lượng. Kỵ xuất hành và khai trương vì khó thay đổi.

Chấp

Trực Chấp mang tính nắm giữ — hợp đặt móng, động thổ. Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, mua nhà.

Phá

Trực Phá kỵ vạn sự — không nên khởi việc lớn nào ngoại trừ cải táng. Là trực xấu nhất.

Nguy

Trực Nguy chỉ hợp an táng, cải táng. Kỵ phần lớn việc khác — đặc biệt cưới hỏi và xuất hành.

Thành

Trực Thành thuận vạn sự — từ cưới hỏi, khai trương đến nhập trạch, ký hợp đồng. Là trực rất tốt.

Thâu

Trực Thâu mang tính thu vào — hợp khai trương, ký hợp đồng, thương lượng. Kỵ an táng.

Khai

Trực Khai mở rộng cánh cửa — thuận vạn sự, từ cưới hỏi đến khai trương. Kỵ an táng và cải táng.

Bế

Trực Bế đóng kín — chỉ hợp đặt móng. Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, an táng, nhập trạch.

Về 12 trực

12 trực là chu kỳ địa chi gắn với việc — mỗi ngày trong lịch âm có một trực chiếu. Trực Kiến rơi vào ngày có địa chi trùng với địa chi của tháng tiết khí, từ đó 11 trực kế tiếp xoay theo thứ tự.

Trực Thành và Trực Khai là thuận lợi nhất — hợp gần như mọi việc. Trực Phá kỵ vạn sự — không nên khởi việc gì lớn trong ngày trực Phá chiếu.

Tham khảo theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư. Một số lịch vạn niên giản lược tính trực theo tháng âm lịch thay vì tháng tiết khí — có thể lệch ngày quanh ranh giới tháng.