Lộc Mệnh

28 sao nhị thập bát tú

Chu kỳ 28 sao trong cổ thiên văn Á Đông — mỗi ngày một sao chiếu mệnh. Bảng dưới gồm tên, Hán Việt, ý nghĩa và việc hợp/kỵ của từng sao.

Giác
Thứ Năm

Sao Giác mở đầu chu kỳ — tượng cho khởi sự, mầm sống. Hợp việc động khởi như cưới hỏi, dọn nhà, khai trương.

Cang
Thứ Sáu

Sao Cang mang tính cương trực, dễ va chạm. Chỉ hợp việc thương lượng nhỏ, kỵ việc lớn như cưới hỏi, an táng.

Đê
Thứ Bảy

Sao Đê thuộc khí lạnh, thiên về kết thúc. Hợp việc bàn bạc nhưng kỵ động thổ, cưới hỏi.

Phòng
Chủ Nhật

Sao Phòng tốt cho mọi việc xây dựng, cưới hỏi, nhập trạch. Là một trong những sao thuận lợi nhất.

Tâm
Thứ Hai

Sao Tâm hợp việc di chuyển, mua xe, thương lượng. Tuy nhiên kỵ cưới hỏi và an táng — gây tổn thương tình cảm.

Thứ Ba

Sao Vĩ tượng cho đuôi rồng — thuận khởi sự lớn, cưới hỏi, mua nhà, khai trương. Là sao tốt.

Thứ Tư

Sao Cơ thiên về nền móng — hợp động thổ, đặt móng, mua nhà. Kỵ cưới hỏi vì mang tính khô cứng.

Đẩu
Thứ Năm

Sao Đẩu là sao tốt nhất — thuận vạn sự, từ cưới hỏi, khai trương đến nhập trạch. Chỉ kỵ an táng.

Ngưu
Thứ Sáu

Sao Ngưu kỵ vạn sự — không nên khởi sự việc gì lớn trong ngày sao Ngưu chiếu mệnh.

Nữ
Thứ Bảy

Sao Nữ thiên về thương lượng nhỏ. Kỵ cưới hỏi, khai trương, an táng.

Chủ Nhật

Sao Hư là sao xấu — kỵ phần lớn việc lớn. Trong ngày sao Hư nên tránh quyết định quan trọng.

Nguy
Thứ Hai

Sao Nguy chỉ hợp an táng, cải táng. Kỵ mọi việc khác — đặc biệt cưới hỏi và xuất hành.

Thất
Thứ Ba

Sao Thất hợp xây dựng, cưới hỏi, nhập trạch, đặt móng. Là một trong những sao thuận lợi.

Bích
Thứ Tư

Sao Bích tốt cho cưới hỏi, mua nhà, ký hợp đồng. Kỵ an táng.

Khuê
Thứ Năm

Sao Khuê hợp đặt móng và động thổ — xây dựng vững chãi. Kỵ cưới hỏi và khai trương.

Lâu
Thứ Sáu

Sao Lâu rộng rãi — hợp gần như mọi việc trừ an táng. Sao tốt cho khởi sự kinh doanh.

Vị
Thứ Bảy

Sao Vị thuận cưới hỏi, an táng, khai trương, thương lượng. Mang tính trung tính nhưng đa dụng.

Mão
Chủ Nhật

Sao Mão chỉ hợp thương lượng. Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, an táng.

Tất
Thứ Hai

Sao Tất hợp gần như mọi việc xây dựng, cưới hỏi, mua nhà, an táng. Là sao thuận lợi.

Chủy
Thứ Ba

Sao Chủy là sao xấu — kỵ phần lớn việc lớn, đặc biệt cưới hỏi, xuất hành, an táng.

Sâm
Thứ Tư

Sao Sâm hợp khai trương, thương lượng, ký hợp đồng. Kỵ cưới hỏi và an táng.

Tỉnh
Thứ Năm

Sao Tỉnh tượng cho nguồn nước — hợp đặt móng, động thổ, mua nhà. Kỵ cưới hỏi và an táng.

Quỷ
Thứ Sáu

Sao Quỷ chỉ hợp an táng, cải táng. Kỵ mọi việc khác — đặc biệt cưới hỏi và xuất hành.

Liễu
Thứ Bảy

Sao Liễu là sao xấu — kỵ phần lớn việc, gồm cưới hỏi, khai trương, an táng.

Tinh
Chủ Nhật

Sao Tinh hợp đặt móng và động thổ. Kỵ cưới hỏi và an táng.

Trương
Thứ Hai

Sao Trương thuận cưới hỏi, khai trương, mua nhà, ký hợp đồng. Sao tốt đa dụng.

Dực
Thứ Ba

Sao Dực chỉ hợp đặt móng. Kỵ cưới hỏi, khai trương, an táng.

Chẩn
Thứ Tư

Sao Chẩn kết thúc chu kỳ — hợp cưới hỏi, an táng, cải táng, mua nhà, ký hợp đồng.

Về 28 nhị thập bát tú

28 sao là cách chia bầu trời thành 28 cụm tinh tú trong cổ thiên văn Trung Hoa, dùng để xác định vị trí mặt trăng và phân chia ngày. Mỗi sao được gán đặc tính tốt - xấu riêng cho từng loại việc.

Trong lịch vạn niên, sao chiếu mệnh ngày được tính theo chu kỳ 28 ngày, gắn cố định với thứ trong tuần — sao Giác luôn rơi vào Thứ Năm, sao Hư luôn rơi vào Chủ Nhật.

Tham khảo theo “Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư” và sách phong tục Việt Nam. Sao chỉ là một trong các yếu tố — xem thêm 12 trực và Bành Tổ Bách Kỵ khi chọn ngày.