Cưới hỏi miền Trung
Cưới hỏi miền Trung — đặc biệt vùng Huế — giữ nét cổ kính cung đình. Nghi thức cầu kỳ, trang trọng, đề cao gia phong và lễ tiết.
Nét đặc trưng
- Số tráp thường chẵn: 4, 6, 8 — khác với miền Bắc (lẻ) và miền Nam (chẵn).
- Lễ cưới ở Huế giữ nghi thức cổ — áo dài Nhật Bình, khăn vành dây, mâm quả phủ khăn điều.
- Thường có thầy lễ hoặc người cao tuổi đại diện hai họ điều hành nghi thức.
- Lễ vật được sắp xếp theo thứ bậc nghiêm ngặt — tráp đầu là cau trầu, tráp cuối là bánh.
- Có tục mẹ chồng dắt cô dâu vào nhà — biểu trưng đón con dâu vào gia đình.
Các nghi thức chính
1. Lễ chạm ngõ
Nhà trai cử người sang ngỏ ý — thường là người cao tuổi, có vai vế. Mang theo trầu cau, chè và rượu nhẹ. Hai gia đình bàn việc tiếp theo.
2. Lễ hỏi (lễ vấn danh, lễ nạp cát)
Nhà trai mang 4-6 tráp sang nhà gái. Tráp gồm: trầu cau, bánh trái (bánh phu thê, mứt gừng, mứt sen), trà, rượu nếp, heo quay (nếu khá giả). Có lễ bái gia tiên tại nhà gái.
3. Lễ cưới — vu quy
Sáng giờ tốt, nhà trai sang đón dâu. Cô dâu mặc áo dài cưới truyền thống, làm lễ bái gia tiên nhà gái. Mẹ chồng dắt cô dâu qua cửa nhà chồng — không bước qua ngạch cửa.
4. Lễ thành hôn (lễ tơ hồng)
Tại nhà trai, đôi tân hôn làm lễ bái tổ tiên, lễ Tơ Hồng — cảm tạ ông Tơ bà Nguyệt đã se duyên. Sau đó là tiệc cưới và ra mắt họ hàng.
Tráp lễ vật
4-6 tráp phủ khăn điều màu đỏ. Bánh phu thê (xu xê) Huế là đặc sản tráp lễ. Có thể có heo quay khi nhà trai khá giả.
Trang phục
Cô dâu Huế mặc áo dài Nhật Bình thêu rồng phượng, khăn vành dây, hài thêu. Chú rể áo dài khăn đóng. Trong tiệc có thể thay váy cưới Tây.
Lưu ý
Nghi thức Huế giữ nét cung đình — nên có người biết lễ điều hành. Một số gia đình có thêm lễ cáo tổ — báo với tổ tiên cô dâu chú rể về việc cưới hỏi.