Trực thứ 5 / 12
Trực Định
定
Ý nghĩa
Trực Định mang tính cố định — hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, thương lượng. Kỵ xuất hành và khai trương vì khó thay đổi.
Việc hợp
- • Cưới hỏi
- • Ký hợp đồng
- • Nhập trạch
- • Thương lượng
Việc kỵ
- • Xuất hành
- • Khai trương