Lộc Mệnh

Ngày tốt an táng

30 ngày tới (tính từ hôm nay theo giờ Việt Nam) — 4 ngày được đánh giá tốt cho việc an táng, theo phân tích 28 nhị thập bát tú + 12 trực + Bành Tổ Bách Kỵ.

7/9
Bình 3/5
26/7 âm (Bảy) — Giáp Thân
Sao: Tất ()
Trực: Bế ()
Sao Tất (畢) hợp an-tang.
Trực Bế (閉) kỵ an-tang.
8/9
Xấu 1/5
27/7 âm (Bảy) — Ất Dậu
Sao: Chủy ()
Trực: Kiến ()
Sao Chủy (觜) kỵ an-tang.
Trực Kiến (建) kỵ an-tang.
9/9
Xấu 1/5
28/7 âm (Bảy) — Bính Tuất
Sao: Sâm ()
Trực: Trừ ()
Sao Sâm (參) kỵ an-tang.
Trực Trừ (除) kỵ an-tang.
10/9
Xấu 1/5
29/7 âm (Bảy) — Đinh Hợi
Sao: Tỉnh ()
Trực: Mãn (滿)
Sao Tỉnh (井) kỵ an-tang.
Trực Mãn (滿) kỵ an-tang.
11/9
Tốt 4/5
1/8 âm (Tám) — Mậu Tý
Sao: Quỷ ()
Trực: Bình ()
Sao Quỷ (鬼) hợp an-tang.
12/9
Xấu 2/5
2/8 âm (Tám) — Kỷ Sửu
Sao: Liễu ()
Trực: Định ()
Sao Liễu (柳) kỵ an-tang.
13/9
Xấu 1/5
3/8 âm (Tám) — Canh Dần
Sao: Tinh ()
Trực: Chấp ()
Sao Tinh (星) kỵ an-tang.
Bành Tổ Bách Kỵ: Dần bất tế tự — kỵ cúng bái lớn.
14/9
Bình 3/5
4/8 âm (Tám) — Tân Mão
Sao: Trương ()
Trực: Phá ()
Sao Trương (張) hợp an-tang.
Trực Phá (破) kỵ an-tang.
15/9
Xấu 2/5
5/8 âm (Tám) — Nhâm Thìn
Sao: Dực ()
Trực: Nguy ()
Sao Dực (翼) kỵ an-tang.
Trực Nguy (危) thuận an-tang.
16/9
Tốt 4/5
6/8 âm (Tám) — Quý Tỵ
Sao: Chẩn ()
Trực: Thành ()
Sao Chẩn (軫) hợp an-tang.
17/9
Xấu 1/5
7/8 âm (Tám) — Giáp Ngọ
Sao: Giác ()
Trực: Thâu ()
Sao Giác (角) kỵ an-tang.
Trực Thâu (收) kỵ an-tang.
18/9
Xấu 1/5
8/8 âm (Tám) — Ất Mùi
Sao: Cang ()
Trực: Khai ()
Sao Cang (亢) kỵ an-tang.
Trực Khai (開) kỵ an-tang.
19/9
Xấu 1/5
9/8 âm (Tám) — Bính Thân
Sao: Đê ()
Trực: Bế ()
Sao Đê (氐) kỵ an-tang.
Trực Bế (閉) kỵ an-tang.
20/9
Xấu 1/5
10/8 âm (Tám) — Đinh Dậu
Sao: Phòng ()
Trực: Kiến ()
Sao Phòng (房) kỵ an-tang.
Trực Kiến (建) kỵ an-tang.
21/9
Xấu 1/5
11/8 âm (Tám) — Mậu Tuất
Sao: Tâm ()
Trực: Trừ ()
Sao Tâm (心) kỵ an-tang.
Trực Trừ (除) kỵ an-tang.
22/9
Xấu 1/5
12/8 âm (Tám) — Kỷ Hợi
Sao: ()
Trực: Mãn (滿)
Sao Vĩ (尾) kỵ an-tang.
Trực Mãn (滿) kỵ an-tang.
23/9
Xấu 2/5
13/8 âm (Tám) — Canh Tý
Sao: ()
Trực: Bình ()
Sao Cơ (箕) kỵ an-tang.
24/9
Xấu 2/5
14/8 âm (Tám) — Tân Sửu
Sao: Đẩu ()
Trực: Định ()
Sao Đẩu (斗) kỵ an-tang.
25/9
Xấu 1/5
15/8 âm (Tám) — Nhâm Dần
Sao: Ngưu ()
Trực: Chấp ()
Sao Ngưu (牛) kỵ an-tang.
Bành Tổ Bách Kỵ: Dần bất tế tự — kỵ cúng bái lớn.
26/9
Xấu 1/5
16/8 âm (Tám) — Quý Mão
Sao: Nữ ()
Trực: Phá ()
Sao Nữ (女) kỵ an-tang.
Trực Phá (破) kỵ an-tang.
27/9
Xấu 2/5
17/8 âm (Tám) — Giáp Thìn
Sao: ()
Trực: Nguy ()
Sao Hư (虛) kỵ an-tang.
Trực Nguy (危) thuận an-tang.
28/9
Tốt 4/5
18/8 âm (Tám) — Ất Tỵ
Sao: Nguy ()
Trực: Thành ()
Sao Nguy (危) hợp an-tang.
29/9
Xấu 1/5
19/8 âm (Tám) — Bính Ngọ
Sao: Thất ()
Trực: Thâu ()
Sao Thất (室) kỵ an-tang.
Trực Thâu (收) kỵ an-tang.
30/9
Xấu 1/5
20/8 âm (Tám) — Đinh Mùi
Sao: Bích ()
Trực: Khai ()
Sao Bích (壁) kỵ an-tang.
Trực Khai (開) kỵ an-tang.
1/10
Xấu 1/5
21/8 âm (Tám) — Mậu Thân
Sao: Khuê ()
Trực: Bế ()
Sao Khuê (奎) kỵ an-tang.
Trực Bế (閉) kỵ an-tang.
2/10
Xấu 1/5
22/8 âm (Tám) — Kỷ Dậu
Sao: Lâu ()
Trực: Kiến ()
Sao Lâu (婁) kỵ an-tang.
Trực Kiến (建) kỵ an-tang.
3/10
Bình 3/5
23/8 âm (Tám) — Canh Tuất
Sao: Vị ()
Trực: Trừ ()
Sao Vị (胃) hợp an-tang.
Trực Trừ (除) kỵ an-tang.
4/10
Xấu 1/5
24/8 âm (Tám) — Tân Hợi
Sao: Mão ()
Trực: Mãn (滿)
Sao Mão (昴) kỵ an-tang.
Trực Mãn (滿) kỵ an-tang.
5/10
Tốt 4/5
25/8 âm (Tám) — Nhâm Tý
Sao: Tất ()
Trực: Bình ()
Sao Tất (畢) hợp an-tang.
6/10
Xấu 2/5
26/8 âm (Tám) — Quý Sửu
Sao: Chủy ()
Trực: Định ()
Sao Chủy (觜) kỵ an-tang.

Về việc an táng

Việc an táng trong văn hóa Á Đông là một trong những việc đại sự, cần chọn ngày kỹ lưỡng để mang lại may mắn và tránh rủi ro. Cổ thư đề xuất xem 3 yếu tố chính:

  • Sao nhị thập bát tú — kiểm tra sao chủ quản ngày có hợp việc không.
  • Trực ngày — Khai, Thành, Mãn thường tốt; Phá, Nguy, Bế thường xấu.
  • Bành Tổ Bách Kỵ — kiêng cữ nhẹ theo địa chi ngày.

Lưu ý: danh sách trên cập nhật mỗi giờ. Kết quả mang tính tham khảo — quyết định cuối thuộc về bạn.