Ngày tốt cải táng
30 ngày tới (tính từ hôm nay theo giờ Việt Nam) — 5 ngày được đánh giá tốt cho việc cải táng, theo phân tích 28 nhị thập bát tú + 12 trực + Bành Tổ Bách Kỵ.
24/10
Bình 3/5
15/9 âm (Chín) — Tân Mùi
Sao: Nữ (女)
Trực: Thâu (收)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
25/10
Xấu 2/5
16/9 âm (Chín) — Nhâm Thân
Sao: Hư (虛)
Trực: Khai (開)
• Trực Khai (開) kỵ cai-tang.
26/10
Tốt 4/5
17/9 âm (Chín) — Quý Dậu
Sao: Nguy (危)
Trực: Bế (閉)
• Sao Nguy (危) hợp cai-tang.
27/10
Bình 3/5
18/9 âm (Chín) — Giáp Tuất
Sao: Thất (室)
Trực: Kiến (建)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
28/10
Bình 3/5
19/9 âm (Chín) — Ất Hợi
Sao: Bích (壁)
Trực: Trừ (除)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
29/10
Bình 3/5
20/9 âm (Chín) — Bính Tý
Sao: Khuê (奎)
Trực: Mãn (滿)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
30/10
Bình 3/5
21/9 âm (Chín) — Đinh Sửu
Sao: Lâu (婁)
Trực: Bình (平)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
31/10
Bình 3/5
22/9 âm (Chín) — Mậu Dần
Sao: Vị (胃)
Trực: Định (定)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
1/11
Bình 3/5
23/9 âm (Chín) — Kỷ Mão
Sao: Mão (昴)
Trực: Chấp (執)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
2/11
Tốt 4/5
24/9 âm (Chín) — Canh Thìn
Sao: Tất (畢)
Trực: Phá (破)
• Trực Phá (破) thuận cai-tang.
3/11
Tốt 4/5
25/9 âm (Chín) — Tân Tỵ
Sao: Chủy (觜)
Trực: Nguy (危)
• Trực Nguy (危) thuận cai-tang.
4/11
Bình 3/5
26/9 âm (Chín) — Nhâm Ngọ
Sao: Sâm (參)
Trực: Thành (成)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
5/11
Bình 3/5
27/9 âm (Chín) — Quý Mùi
Sao: Tỉnh (井)
Trực: Thâu (收)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
6/11
Bình 3/5
28/9 âm (Chín) — Giáp Thân
Sao: Quỷ (鬼)
Trực: Khai (開)
• Sao Quỷ (鬼) hợp cai-tang.
• Trực Khai (開) kỵ cai-tang.
7/11
Xấu 2/5
29/9 âm (Chín) — Ất Dậu
Sao: Liễu (柳)
Trực: Khai (開)
• Trực Khai (開) kỵ cai-tang.
8/11
Bình 3/5
30/9 âm (Chín) — Bính Tuất
Sao: Tinh (星)
Trực: Bế (閉)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
9/11
Bình 3/5
1/10 âm (Mười) — Đinh Hợi
Sao: Trương (張)
Trực: Kiến (建)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
10/11
Bình 3/5
2/10 âm (Mười) — Mậu Tý
Sao: Dực (翼)
Trực: Trừ (除)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
11/11
Tốt 4/5
3/10 âm (Mười) — Kỷ Sửu
Sao: Chẩn (軫)
Trực: Mãn (滿)
• Sao Chẩn (軫) hợp cai-tang.
12/11
Xấu 2/5
4/10 âm (Mười) — Canh Dần
Sao: Giác (角)
Trực: Bình (平)
• Sao Giác (角) kỵ cai-tang.
13/11
Bình 3/5
5/10 âm (Mười) — Tân Mão
Sao: Cang (亢)
Trực: Định (定)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
14/11
Bình 3/5
6/10 âm (Mười) — Nhâm Thìn
Sao: Đê (氐)
Trực: Chấp (執)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
15/11
Bình 3/5
7/10 âm (Mười) — Quý Tỵ
Sao: Phòng (房)
Trực: Phá (破)
• Sao Phòng (房) kỵ cai-tang.
• Trực Phá (破) thuận cai-tang.
16/11
Tốt 4/5
8/10 âm (Mười) — Giáp Ngọ
Sao: Tâm (心)
Trực: Nguy (危)
• Trực Nguy (危) thuận cai-tang.
17/11
Bình 3/5
9/10 âm (Mười) — Ất Mùi
Sao: Vĩ (尾)
Trực: Thành (成)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
18/11
Bình 3/5
10/10 âm (Mười) — Bính Thân
Sao: Cơ (箕)
Trực: Thâu (收)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
19/11
Xấu 1/5
11/10 âm (Mười) — Đinh Dậu
Sao: Đẩu (斗)
Trực: Khai (開)
• Sao Đẩu (斗) kỵ cai-tang.
• Trực Khai (開) kỵ cai-tang.
20/11
Xấu 2/5
12/10 âm (Mười) — Mậu Tuất
Sao: Ngưu (牛)
Trực: Bế (閉)
• Sao Ngưu (牛) kỵ cai-tang.
21/11
Bình 3/5
13/10 âm (Mười) — Kỷ Hợi
Sao: Nữ (女)
Trực: Kiến (建)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
22/11
Bình 3/5
14/10 âm (Mười) — Canh Tý
Sao: Hư (虛)
Trực: Trừ (除)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
Về việc cải táng
Việc cải táng trong văn hóa Á Đông là một trong những việc đại sự, cần chọn ngày kỹ lưỡng để mang lại may mắn và tránh rủi ro. Cổ thư đề xuất xem 3 yếu tố chính:
- Sao nhị thập bát tú — kiểm tra sao chủ quản ngày có hợp việc không.
- Trực ngày — Khai, Thành, Mãn thường tốt; Phá, Nguy, Bế thường xấu.
- Bành Tổ Bách Kỵ — kiêng cữ nhẹ theo địa chi ngày.
Lưu ý: danh sách trên cập nhật mỗi giờ. Kết quả mang tính tham khảo — quyết định cuối thuộc về bạn.