Ngày tốt cải táng
30 ngày tới (tính từ hôm nay theo giờ Việt Nam) — 8 ngày được đánh giá tốt cho việc cải táng, theo phân tích 28 nhị thập bát tú + 12 trực + Bành Tổ Bách Kỵ.
12/7
Bình 3/5
28/5 âm (Năm) — Đinh Hợi
Sao: Mão (昴)
Trực: Định (定)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
13/7
Bình 3/5
29/5 âm (Năm) — Mậu Tý
Sao: Tất (畢)
Trực: Chấp (執)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
14/7
Tốt 4/5
1/6 âm (Sáu) — Kỷ Sửu
Sao: Chủy (觜)
Trực: Phá (破)
• Trực Phá (破) thuận cai-tang.
15/7
Tốt 4/5
2/6 âm (Sáu) — Canh Dần
Sao: Sâm (參)
Trực: Nguy (危)
• Trực Nguy (危) thuận cai-tang.
16/7
Bình 3/5
3/6 âm (Sáu) — Tân Mão
Sao: Tỉnh (井)
Trực: Thành (成)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
17/7
Tốt 4/5
4/6 âm (Sáu) — Nhâm Thìn
Sao: Quỷ (鬼)
Trực: Thâu (收)
• Sao Quỷ (鬼) hợp cai-tang.
18/7
Xấu 2/5
5/6 âm (Sáu) — Quý Tỵ
Sao: Liễu (柳)
Trực: Khai (開)
• Trực Khai (開) kỵ cai-tang.
19/7
Bình 3/5
6/6 âm (Sáu) — Giáp Ngọ
Sao: Tinh (星)
Trực: Bế (閉)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
20/7
Bình 3/5
7/6 âm (Sáu) — Ất Mùi
Sao: Trương (張)
Trực: Kiến (建)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
21/7
Bình 3/5
8/6 âm (Sáu) — Bính Thân
Sao: Dực (翼)
Trực: Trừ (除)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
22/7
Tốt 4/5
9/6 âm (Sáu) — Đinh Dậu
Sao: Chẩn (軫)
Trực: Mãn (滿)
• Sao Chẩn (軫) hợp cai-tang.
23/7
Xấu 2/5
10/6 âm (Sáu) — Mậu Tuất
Sao: Giác (角)
Trực: Bình (平)
• Sao Giác (角) kỵ cai-tang.
24/7
Bình 3/5
11/6 âm (Sáu) — Kỷ Hợi
Sao: Cang (亢)
Trực: Định (定)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
25/7
Bình 3/5
12/6 âm (Sáu) — Canh Tý
Sao: Đê (氐)
Trực: Chấp (執)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
26/7
Bình 3/5
13/6 âm (Sáu) — Tân Sửu
Sao: Phòng (房)
Trực: Phá (破)
• Sao Phòng (房) kỵ cai-tang.
• Trực Phá (破) thuận cai-tang.
27/7
Tốt 4/5
14/6 âm (Sáu) — Nhâm Dần
Sao: Tâm (心)
Trực: Nguy (危)
• Trực Nguy (危) thuận cai-tang.
28/7
Bình 3/5
15/6 âm (Sáu) — Quý Mão
Sao: Vĩ (尾)
Trực: Thành (成)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
29/7
Bình 3/5
16/6 âm (Sáu) — Giáp Thìn
Sao: Cơ (箕)
Trực: Thâu (收)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
30/7
Xấu 1/5
17/6 âm (Sáu) — Ất Tỵ
Sao: Đẩu (斗)
Trực: Khai (開)
• Sao Đẩu (斗) kỵ cai-tang.
• Trực Khai (開) kỵ cai-tang.
31/7
Xấu 2/5
18/6 âm (Sáu) — Bính Ngọ
Sao: Ngưu (牛)
Trực: Bế (閉)
• Sao Ngưu (牛) kỵ cai-tang.
1/8
Bình 3/5
19/6 âm (Sáu) — Đinh Mùi
Sao: Nữ (女)
Trực: Kiến (建)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
2/8
Bình 3/5
20/6 âm (Sáu) — Mậu Thân
Sao: Hư (虛)
Trực: Trừ (除)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
3/8
Tốt 4/5
21/6 âm (Sáu) — Kỷ Dậu
Sao: Nguy (危)
Trực: Mãn (滿)
• Sao Nguy (危) hợp cai-tang.
4/8
Bình 3/5
22/6 âm (Sáu) — Canh Tuất
Sao: Thất (室)
Trực: Bình (平)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
5/8
Bình 3/5
23/6 âm (Sáu) — Tân Hợi
Sao: Bích (壁)
Trực: Định (定)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
6/8
Bình 3/5
24/6 âm (Sáu) — Nhâm Tý
Sao: Khuê (奎)
Trực: Chấp (執)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
7/8
Bình 3/5
25/6 âm (Sáu) — Quý Sửu
Sao: Lâu (婁)
Trực: Chấp (執)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
8/8
Tốt 4/5
26/6 âm (Sáu) — Giáp Dần
Sao: Vị (胃)
Trực: Phá (破)
• Trực Phá (破) thuận cai-tang.
9/8
Tốt 4/5
27/6 âm (Sáu) — Ất Mão
Sao: Mão (昴)
Trực: Nguy (危)
• Trực Nguy (危) thuận cai-tang.
10/8
Bình 3/5
28/6 âm (Sáu) — Bính Thìn
Sao: Tất (畢)
Trực: Thành (成)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
Về việc cải táng
Việc cải táng trong văn hóa Á Đông là một trong những việc đại sự, cần chọn ngày kỹ lưỡng để mang lại may mắn và tránh rủi ro. Cổ thư đề xuất xem 3 yếu tố chính:
- Sao nhị thập bát tú — kiểm tra sao chủ quản ngày có hợp việc không.
- Trực ngày — Khai, Thành, Mãn thường tốt; Phá, Nguy, Bế thường xấu.
- Bành Tổ Bách Kỵ — kiêng cữ nhẹ theo địa chi ngày.
Lưu ý: danh sách trên cập nhật mỗi giờ. Kết quả mang tính tham khảo — quyết định cuối thuộc về bạn.