Lộc Mệnh

Ngày tốt thương lượng

30 ngày tới (tính từ hôm nay theo giờ Việt Nam) — 19 ngày được đánh giá tốt cho việc thương lượng, theo phân tích 28 nhị thập bát tú + 12 trực + Bành Tổ Bách Kỵ.

3/7
Bình 3/5
19/5 âm (Năm) — Mậu Dần
Sao: Ngưu ()
Trực: Thành ()
Sao Ngưu (牛) kỵ thuong-luong.
Trực Thành (成) thuận thuong-luong.
4/7
Tốt 5/5
20/5 âm (Năm) — Kỷ Mão
Sao: Nữ ()
Trực: Thâu ()
Sao Nữ (女) hợp thuong-luong.
Trực Thâu (收) thuận thuong-luong.
5/7
Tốt 4/5
21/5 âm (Năm) — Canh Thìn
Sao: ()
Trực: Khai ()
Trực Khai (開) thuận thuong-luong.
6/7
Bình 3/5
22/5 âm (Năm) — Tân Tỵ
Sao: Nguy ()
Trực: Bế ()
Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
7/7
Bình 3/5
23/5 âm (Năm) — Nhâm Ngọ
Sao: Thất ()
Trực: Bế ()
Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
8/7
Bình 3/5
24/5 âm (Năm) — Quý Mùi
Sao: Bích ()
Trực: Kiến ()
Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
9/7
Tốt 4/5
25/5 âm (Năm) — Giáp Thân
Sao: Khuê ()
Trực: Trừ ()
Trực Trừ (除) thuận thuong-luong.
10/7
Tốt 4/5
26/5 âm (Năm) — Ất Dậu
Sao: Lâu ()
Trực: Mãn (滿)
Sao Lâu (婁) hợp thuong-luong.
11/7
Tốt 4/5
27/5 âm (Năm) — Bính Tuất
Sao: Vị ()
Trực: Bình ()
Sao Vị (胃) hợp thuong-luong.
12/7
Tốt 5/5
28/5 âm (Năm) — Đinh Hợi
Sao: Mão ()
Trực: Định ()
Sao Mão (昴) hợp thuong-luong.
Trực Định (定) thuận thuong-luong.
13/7
Bình 3/5
29/5 âm (Năm) — Mậu Tý
Sao: Tất ()
Trực: Chấp ()
Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
14/7
Xấu 2/5
1/6 âm (Sáu) — Kỷ Sửu
Sao: Chủy ()
Trực: Phá ()
Trực Phá (破) kỵ thuong-luong.
15/7
Tốt 4/5
2/6 âm (Sáu) — Canh Dần
Sao: Sâm ()
Trực: Nguy ()
Sao Sâm (參) hợp thuong-luong.
16/7
Tốt 4/5
3/6 âm (Sáu) — Tân Mão
Sao: Tỉnh ()
Trực: Thành ()
Trực Thành (成) thuận thuong-luong.
17/7
Tốt 4/5
4/6 âm (Sáu) — Nhâm Thìn
Sao: Quỷ ()
Trực: Thâu ()
Trực Thâu (收) thuận thuong-luong.
18/7
Tốt 4/5
5/6 âm (Sáu) — Quý Tỵ
Sao: Liễu ()
Trực: Khai ()
Trực Khai (開) thuận thuong-luong.
19/7
Bình 3/5
6/6 âm (Sáu) — Giáp Ngọ
Sao: Tinh ()
Trực: Bế ()
Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
20/7
Tốt 4/5
7/6 âm (Sáu) — Ất Mùi
Sao: Trương ()
Trực: Kiến ()
Sao Trương (張) hợp thuong-luong.
21/7
Tốt 4/5
8/6 âm (Sáu) — Bính Thân
Sao: Dực ()
Trực: Trừ ()
Trực Trừ (除) thuận thuong-luong.
22/7
Bình 3/5
9/6 âm (Sáu) — Đinh Dậu
Sao: Chẩn ()
Trực: Mãn (滿)
Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
23/7
Bình 3/5
10/6 âm (Sáu) — Mậu Tuất
Sao: Giác ()
Trực: Bình ()
Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
24/7
Tốt 5/5
11/6 âm (Sáu) — Kỷ Hợi
Sao: Cang ()
Trực: Định ()
Sao Cang (亢) hợp thuong-luong.
Trực Định (定) thuận thuong-luong.
25/7
Tốt 4/5
12/6 âm (Sáu) — Canh Tý
Sao: Đê ()
Trực: Chấp ()
Sao Đê (氐) hợp thuong-luong.
26/7
Xấu 2/5
13/6 âm (Sáu) — Tân Sửu
Sao: Phòng ()
Trực: Phá ()
Trực Phá (破) kỵ thuong-luong.
27/7
Tốt 4/5
14/6 âm (Sáu) — Nhâm Dần
Sao: Tâm ()
Trực: Nguy ()
Sao Tâm (心) hợp thuong-luong.
28/7
Tốt 4/5
15/6 âm (Sáu) — Quý Mão
Sao: ()
Trực: Thành ()
Trực Thành (成) thuận thuong-luong.
29/7
Tốt 4/5
16/6 âm (Sáu) — Giáp Thìn
Sao: ()
Trực: Thâu ()
Trực Thâu (收) thuận thuong-luong.
30/7
Tốt 5/5
17/6 âm (Sáu) — Ất Tỵ
Sao: Đẩu ()
Trực: Khai ()
Sao Đẩu (斗) hợp thuong-luong.
Trực Khai (開) thuận thuong-luong.
31/7
Xấu 2/5
18/6 âm (Sáu) — Bính Ngọ
Sao: Ngưu ()
Trực: Bế ()
Sao Ngưu (牛) kỵ thuong-luong.
1/8
Tốt 4/5
19/6 âm (Sáu) — Đinh Mùi
Sao: Nữ ()
Trực: Kiến ()
Sao Nữ (女) hợp thuong-luong.

Về việc thương lượng

Việc thương lượng trong văn hóa Á Đông là một trong những việc đại sự, cần chọn ngày kỹ lưỡng để mang lại may mắn và tránh rủi ro. Cổ thư đề xuất xem 3 yếu tố chính:

  • Sao nhị thập bát tú — kiểm tra sao chủ quản ngày có hợp việc không.
  • Trực ngày — Khai, Thành, Mãn thường tốt; Phá, Nguy, Bế thường xấu.
  • Bành Tổ Bách Kỵ — kiêng cữ nhẹ theo địa chi ngày.

Lưu ý: danh sách trên cập nhật mỗi giờ. Kết quả mang tính tham khảo — quyết định cuối thuộc về bạn.