Ngày tốt thương lượng
30 ngày tới (tính từ hôm nay theo giờ Việt Nam) — 17 ngày được đánh giá tốt cho việc thương lượng, theo phân tích 28 nhị thập bát tú + 12 trực + Bành Tổ Bách Kỵ.
29/5
Tốt 5/5
13/4 âm (Tư) — Quý Mão
Sao: Cang (亢)
Trực: Khai (開)
• Sao Cang (亢) hợp thuong-luong.
• Trực Khai (開) thuận thuong-luong.
30/5
Tốt 4/5
14/4 âm (Tư) — Giáp Thìn
Sao: Đê (氐)
Trực: Bế (閉)
• Sao Đê (氐) hợp thuong-luong.
31/5
Bình 3/5
15/4 âm (Tư) — Ất Tỵ
Sao: Phòng (房)
Trực: Kiến (建)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
1/6
Tốt 5/5
16/4 âm (Tư) — Bính Ngọ
Sao: Tâm (心)
Trực: Trừ (除)
• Sao Tâm (心) hợp thuong-luong.
• Trực Trừ (除) thuận thuong-luong.
2/6
Bình 3/5
17/4 âm (Tư) — Đinh Mùi
Sao: Vĩ (尾)
Trực: Mãn (滿)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
3/6
Bình 3/5
18/4 âm (Tư) — Mậu Thân
Sao: Cơ (箕)
Trực: Bình (平)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
4/6
Tốt 5/5
19/4 âm (Tư) — Kỷ Dậu
Sao: Đẩu (斗)
Trực: Định (定)
• Sao Đẩu (斗) hợp thuong-luong.
• Trực Định (定) thuận thuong-luong.
5/6
Bình 3/5
20/4 âm (Tư) — Canh Tuất
Sao: Ngưu (牛)
Trực: Định (定)
• Sao Ngưu (牛) kỵ thuong-luong.
• Trực Định (定) thuận thuong-luong.
6/6
Tốt 4/5
21/4 âm (Tư) — Tân Hợi
Sao: Nữ (女)
Trực: Chấp (執)
• Sao Nữ (女) hợp thuong-luong.
7/6
Xấu 2/5
22/4 âm (Tư) — Nhâm Tý
Sao: Hư (虛)
Trực: Phá (破)
• Trực Phá (破) kỵ thuong-luong.
8/6
Bình 3/5
23/4 âm (Tư) — Quý Sửu
Sao: Nguy (危)
Trực: Nguy (危)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
9/6
Tốt 4/5
24/4 âm (Tư) — Giáp Dần
Sao: Thất (室)
Trực: Thành (成)
• Trực Thành (成) thuận thuong-luong.
10/6
Tốt 4/5
25/4 âm (Tư) — Ất Mão
Sao: Bích (壁)
Trực: Thâu (收)
• Trực Thâu (收) thuận thuong-luong.
11/6
Tốt 4/5
26/4 âm (Tư) — Bính Thìn
Sao: Khuê (奎)
Trực: Khai (開)
• Trực Khai (開) thuận thuong-luong.
12/6
Tốt 4/5
27/4 âm (Tư) — Đinh Tỵ
Sao: Lâu (婁)
Trực: Bế (閉)
• Sao Lâu (婁) hợp thuong-luong.
13/6
Tốt 4/5
28/4 âm (Tư) — Mậu Ngọ
Sao: Vị (胃)
Trực: Kiến (建)
• Sao Vị (胃) hợp thuong-luong.
14/6
Tốt 5/5
29/4 âm (Tư) — Kỷ Mùi
Sao: Mão (昴)
Trực: Trừ (除)
• Sao Mão (昴) hợp thuong-luong.
• Trực Trừ (除) thuận thuong-luong.
15/6
Bình 3/5
1/5 âm (Năm) — Canh Thân
Sao: Tất (畢)
Trực: Mãn (滿)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
16/6
Bình 3/5
2/5 âm (Năm) — Tân Dậu
Sao: Chủy (觜)
Trực: Bình (平)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
17/6
Tốt 5/5
3/5 âm (Năm) — Nhâm Tuất
Sao: Sâm (參)
Trực: Định (定)
• Sao Sâm (參) hợp thuong-luong.
• Trực Định (定) thuận thuong-luong.
18/6
Bình 3/5
4/5 âm (Năm) — Quý Hợi
Sao: Tỉnh (井)
Trực: Chấp (執)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
19/6
Xấu 2/5
5/5 âm (Năm) — Giáp Tý
Sao: Quỷ (鬼)
Trực: Phá (破)
• Trực Phá (破) kỵ thuong-luong.
20/6
Bình 3/5
6/5 âm (Năm) — Ất Sửu
Sao: Liễu (柳)
Trực: Nguy (危)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
21/6
Tốt 4/5
7/5 âm (Năm) — Bính Dần
Sao: Tinh (星)
Trực: Thành (成)
• Trực Thành (成) thuận thuong-luong.
22/6
Tốt 5/5
8/5 âm (Năm) — Đinh Mão
Sao: Trương (張)
Trực: Thâu (收)
• Sao Trương (張) hợp thuong-luong.
• Trực Thâu (收) thuận thuong-luong.
23/6
Tốt 4/5
9/5 âm (Năm) — Mậu Thìn
Sao: Dực (翼)
Trực: Khai (開)
• Trực Khai (開) thuận thuong-luong.
24/6
Bình 3/5
10/5 âm (Năm) — Kỷ Tỵ
Sao: Chẩn (軫)
Trực: Bế (閉)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
25/6
Bình 3/5
11/5 âm (Năm) — Canh Ngọ
Sao: Giác (角)
Trực: Kiến (建)
• Không có sao/trực đặc biệt — ngày bình thường.
26/6
Tốt 5/5
12/5 âm (Năm) — Tân Mùi
Sao: Cang (亢)
Trực: Trừ (除)
• Sao Cang (亢) hợp thuong-luong.
• Trực Trừ (除) thuận thuong-luong.
27/6
Tốt 4/5
13/5 âm (Năm) — Nhâm Thân
Sao: Đê (氐)
Trực: Mãn (滿)
• Sao Đê (氐) hợp thuong-luong.
Về việc thương lượng
Việc thương lượng trong văn hóa Á Đông là một trong những việc đại sự, cần chọn ngày kỹ lưỡng để mang lại may mắn và tránh rủi ro. Cổ thư đề xuất xem 3 yếu tố chính:
- Sao nhị thập bát tú — kiểm tra sao chủ quản ngày có hợp việc không.
- Trực ngày — Khai, Thành, Mãn thường tốt; Phá, Nguy, Bế thường xấu.
- Bành Tổ Bách Kỵ — kiêng cữ nhẹ theo địa chi ngày.
Lưu ý: danh sách trên cập nhật mỗi giờ. Kết quả mang tính tham khảo — quyết định cuối thuộc về bạn.