Cúng giỗ
Các loại giỗ trong văn hóa Việt — từ chung thất 49 ngày, tốt khốc 100 ngày, tiểu tường giỗ đầu, đến giỗ thường niên Cát Kỵ.
Giỗ 49 ngày
Chung Thất (終七)Lễ cúng tròn 49 ngày kể từ ngày mất — theo quan niệm Phật giáo, đây là thời điểm linh hồn người đã khuất đi qua 7 cõi (mỗi cõi 7 ngày). Lễ này có ý nghĩa tiễn linh hồn sang thế giới mới.
Giỗ 100 ngày
Tốt Khốc (卒哭)Lễ cúng tròn 100 ngày kể từ ngày mất — kết thúc thời kỳ khóc thương chính thức. 'Tốt Khốc' nghĩa là 'thôi khóc' — gia đình chuyển sang trạng thái bình thường hơn.
Giỗ đầu
Tiểu Tường (小祥)Lễ giỗ tròn 1 năm kể từ ngày mất — đánh dấu kết thúc năm tang đầu tiên. Đây là lễ giỗ quan trọng nhất trong các năm — quy mô lớn, mời họ hàng và bạn bè thân.
Giỗ thường niên
Đại Tường (大祥) — Cát Kỵ (吉忌)Từ năm thứ 2 trở đi, lễ giỗ thường niên được tổ chức mỗi năm vào đúng ngày mất âm lịch. Năm thứ 2 gọi là Đại Tường — kết thúc hoàn toàn thời kỳ tang. Từ năm thứ 3 trở đi gọi là Cát Kỵ — lễ giỗ vui hơn, mời họ hàng tụ họp.
Về tục cúng giỗ
Cúng giỗ là phong tục lâu đời nhất của người Việt — biểu hiện đạo hiếu “uống nước nhớ nguồn”. Sau khi mất, theo nghi lễ Phật giáo và phong tục dân gian, gia đình tổ chức các lễ giỗ theo trình tự: 49 ngày, 100 ngày, giỗ đầu, rồi giỗ thường niên hàng năm.
Mỗi gia đình, dòng họ có thể có biến thể riêng. Quan trọng nhất là tâm thành — không cần phô trương về vật chất.