Tết các dân tộc
Việt Nam có 54 dân tộc anh em, mỗi dân tộc có tết riêng đặc sắc. Trang này giới thiệu phong tục tết của 4 dân tộc tiêu biểu — Mông, Thái, Khmer và Chăm.
Tết người Mông (H'Mông)
Tết chính từ ngày 30 tháng 11 đến mùng 5 tháng 12 âm lịch (sớm hơn Tết Nguyên Đán khoảng 1 tháng)Người Mông ăn tết sớm hơn người Kinh khoảng 1 tháng — vào cuối tháng 11 đến đầu tháng 12 âm lịch. Tết Mông kéo dài 3-7 ngày, gắn liền với lễ hội Gàu Tào và các nghi thức tạ ơn tổ tiên.
Tết người Thái
Tết Xíp Xí: rằm tháng 7 âm lịch (trùng tháng Vu Lan của người Kinh)Người Thái có hai cái tết quan trọng: Tết Xíp Xí vào rằm tháng 7 âm lịch — tết của cộng đồng và gia đình; và Bun Pi May (Tết té nước) vào giữa tháng 4 dương lịch — tết năm mới theo lịch Phật.
Tết người Khmer
13-15 tháng 4 dương lịch (cùng thời điểm Bun Pi May Lào, Songkran Thái Lan, Chaul Chnam Thmey Campuchia)Chôl Chnăm Thmây — nghĩa là 'vào năm mới' — là tết lớn nhất của người Khmer Nam Bộ. Tổ chức vào giữa tháng 4 dương lịch, kéo dài 3 ngày với các nghi lễ Phật giáo Theravada đặc sắc tại chùa.
Tết người Chăm
Katé: ngày 1 tháng 7 lịch Chăm (khoảng tháng 9-10 dương lịch)Người Chăm có hai cộng đồng tôn giáo: Chăm Bà-la-môn (Chăm Ahier) và Chăm Hồi giáo (Chăm Awal / Bani). Mỗi nhóm có tết riêng: Katé cho Chăm Bà-la-môn, Ramưwan cho Chăm Bani — đều có nghi lễ độc đáo gắn với di sản văn hóa Champa.
Về tết các dân tộc
Mỗi dân tộc Việt Nam có lịch tết và phong tục riêng — phản ánh quan niệm về thời gian, thiên nhiên và tổ tiên. Tết của các dân tộc thiểu số là di sản văn hóa quý giá, nhiều lễ hội đã được UNESCO ghi danh.